Appearance
PRD: KMX Spa Planning Platform
| Phiên bản | 1.0 |
| Ngày | 02/10/2026 |
| Chủ sản phẩm | [email protected] |
| Trạng thái | Đã triển khai v1 |
1. Bối cảnh
KMX Spa là spa chuyên chăm sóc da và trị mụn, dự kiến hoạt động từ tháng 11/2026. Chủ đầu tư cần một công cụ để:
- Mô tả mô hình năng lực (Capability Model) mà spa phải có để vận hành.
- Mô tả hành trình khách hàng (Customer Journey) và gắn với các năng lực.
- Lập danh mục dịch vụ, giá, giá vốn.
- Mô phỏng sản lượng theo số kỹ thuật viên và số khách, so sánh hai phương án đầu tư.
- Lập P&L 12 tháng (T11/2026 – T10/2027), chỉnh giả định và xem ngay kết quả.
2. Người dùng
| Vai trò | Mô tả | Quyền |
|---|---|---|
| Thành viên | Bất kỳ ai đăng nhập bằng Gmail | Xem và sửa toàn bộ dữ liệu kế hoạch |
| Admin | Email trong biến ADMIN_EMAILS | Thêm: xem nhật ký đăng nhập và nhật ký thay đổi |
3. Phạm vi chức năng
F1. Đăng nhập bằng Google
- Chỉ có một cách đăng nhập là Google (Gmail). Mọi tài khoản Google đã xác minh email đều vào được.
- Mỗi lần đăng nhập ghi lại: email, tên, thời gian đăng nhập, thời gian đăng xuất (chủ động hoặc hết hạn), IP, quốc gia, vùng, thành phố, múi giờ, ASN/nhà mạng, Cloudflare colo, User-Agent, Accept-Language, Referer, lần hoạt động gần nhất.
- Phiên có hiệu lực 7 ngày.
F2. Capability Model
- 9 domain, mỗi domain 4–5 process; tên bằng tiếng Anh.
- Mỗi process có: mô tả, người phụ trách, KPI, maturity hiện tại (1–5), maturity mục tiêu (1–5), mức ưu tiên.
- Người dùng sửa được; hệ thống lưu người sửa và thời điểm.
| Mã | Domain |
|---|---|
| D1 | Strategy & Brand Management |
| D2 | Marketing & Customer Acquisition |
| D3 | Sales & Booking |
| D4 | Customer Experience & Relationship |
| D5 | Treatment & Service Delivery |
| D6 | People & Talent Management |
| D7 | Product & Supply Chain |
| D8 | Finance & Compliance |
| D9 | Facilities, Technology & Data |
F3. Customer Journey
5 giai đoạn: Discovery → Consideration & Booking → Onboard → Treatment → Retention & Advocacy. Mỗi giai đoạn có mục tiêu, hành động khách hàng, touchpoint, pain point, KPI, mức cảm xúc (1–5), danh sách process hỗ trợ (liên kết với Capability Model).
F4. Gói dịch vụ
10 dịch vụ phổ biến cho spa trị mụn. Mỗi dịch vụ có thời lượng, giá/lượt, % giá vốn vật tư, % tỉ trọng (mix). Sửa trực tiếp trong bảng.
F5. Sản lượng: Phương án A vs B
- Mỗi phương án chỉnh được: số kỹ thuật viên, lượt dịch vụ/KTV/ngày, ngày làm việc/tháng, số khách hàng/tháng, lượt dịch vụ/khách/tháng, ramp-up % theo từng tháng.
- Hệ thống tính lượt dịch vụ theo tháng, trung bình tháng và tổng cả năm; chia theo dịch vụ; so sánh A vs B.
F6. P&L Trial
- P&L 12 tháng cho từng phương án và màn hình so sánh.
- Giả định điền sẵn, sửa được, lưu vào D1 (chiết khấu, bán lẻ, lương, hoa hồng, BHXH, mặt bằng, điện nước, marketing, phí thanh toán, CAPEX, khấu hao, thuế TNDN).
- Chỉ số: doanh thu thuần, EBITDA, LN sau thuế, biên lợi nhuận, tháng hòa vốn EBITDA, tháng hoàn vốn, dòng tiền lũy kế.
F7. Nhật ký (Admin)
- Danh sách đăng nhập kèm IP, vị trí, thiết bị.
- Danh sách thay đổi dữ liệu (ai, lúc nào, bảng nào, bản ghi nào). Bản trước/sau được lưu dạng JSON trong
change_log.
4. Yêu cầu phi chức năng
- Chi phí hạ tầng ≈ 0: gói Free của Cloudflare (Pages, Workers, D1); GitHub repo private miễn phí, không dùng GitHub Actions.
- Giao diện tiếng Việt, số tiền VND, responsive (mobile và desktop), có dark mode.
- Mọi thay đổi lưu ngay lập tức (optimistic UI), có thông báo thành công/lỗi.
5. Ngoài phạm vi v1
- Phân quyền chi tiết theo vai trò ngoài admin.
- Lưu nhiều phiên bản kịch bản / lịch sử phiên bản.
- Xuất Excel.